north atlantic treaty

north atlantic treaty

The ambassador signs the North Atlantic Treaty at a large conference table.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: "North Atlantic Treaty" hiệp ước được ký kết vào năm 1949 bởi 12 quốc gia, thành lập nên Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO). Hiệp ước này quy định nguyên tắc phòng thủ tập thể, trong đó một cuộc tấn công trang chống lại một hoặc nhiều thành viên được coi một cuộc tấn công chống lại tất cả.
dụ sử dụng
  • (Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương được ký kết tại Washington, D.C., vào ngày 4 tháng 4 năm 1949.)
  • (Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương vẫn nền tảng của an ninh xuyên Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke the North Atlantic Treaty": viện dẫn Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (thường để kích hoạt điều khoản phòng thủ tập thể, Điều 5).

    • After the 9/11 attacks, NATO invoked the North Atlantic Treaty for the first time. (Sau vụ tấn công ngày 11/9, NATO đã viện dẫn Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương lần đầu tiên.)
  • "to accede to the North Atlantic Treaty": gia nhập Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

    • Several Eastern European countries acceded to the North Atlantic Treaty after the Cold War. (Một số quốc gia Đông Âu đã gia nhập Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương sau Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • NATO (North Atlantic Treaty Organization) (danh từ riêng): Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, liên minh quân sự được thành lập dựa trên hiệp ước này.
    • NATO was established by the North Atlantic Treaty. (NATO được thành lập bởi Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.)
  • Treaty of Brussels (danh từ riêng): Hiệp ước Brussels (1948), tiền thân của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.
Từ đồng nghĩa
  • Washington Treaty (danh từ riêng): Hiệp ước Washington (tên gọi khác của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, do được tại Washington, D.C.).
    • The Washington Treaty is the formal name of the North Atlantic Treaty. (Hiệp ước Washington tên chính thức của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.)
Các cụm từ liên quan
  • Article 5 of the North Atlantic Treaty (danh từ): Điều 5 của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, quy định về phòng thủ tập thể.
    • Article 5 of the North Atlantic Treaty states that an attack on one member is an attack on all. (Điều 5 của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương quy định rằng một cuộc tấn công vào một thành viên một cuộc tấn công vào tất cả.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a signatory to the North Atlantic Treaty": một bên ký kết Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.
    • The United States was one of the original signatories to the North Atlantic Treaty. (Hoa Kỳ một trong những bên ký kết ban đầu của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.)

Từ chứa "north atlantic treaty"